chạy đàn
Định nghĩa
- Động từ:
- Diễu quanh bàn thờ trong khi tụng kinh: "chạy đàn" chỉ hành động đi vòng quanh bàn thờ hoặc đàn tế, kết hợp với việc đọc tụng kinh kệ, thường thấy trong các nghi lễ tôn giáo cổ truyền (Phật giáo, Đạo giáo). Đây là một từ cũ, ít dùng trong đời sống hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các nhà sư chạy đàn suốt đêm trong lễ cầu siêu. (Các nhà sư diễu quanh bàn thờ và tụng kinh suốt đêm trong buổi lễ cầu siêu.)
- Ngày xưa, các thầy cúng thường chạy đàn để trừ tà. (Trong quá khứ, các thầy cúng thường thực hiện nghi thức diễu quanh bàn thờ và tụng kinh để xua đuổi tà ma.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chạy đàn cầu an": nghi thức diễu quanh bàn thờ để cầu mong sự bình an.
- Làng tổ chức chạy đàn cầu an đầu năm. (Làng tổ chức nghi thức diễu quanh bàn thờ và tụng kinh để cầu bình an vào đầu năm.)
"chạy đàn giải hạn": nghi thức diễu quanh bàn thờ để giải trừ vận hạn.
- Gia đình thuê thầy về chạy đàn giải hạn cho con. (Gia đình mời thầy về thực hiện nghi thức diễu quanh bàn thờ và tụng kinh để giải trừ vận hạn cho con.)
Biến thể và từ gần giống
Đàn (danh từ): bàn thờ, nơi cử hành lễ tế.
- Đàn tế được dựng giữa sân. (Bàn thờ tế được dựng ở giữa sân.)
Lễ chạy đàn (danh từ): buổi lễ có nghi thức chạy đàn.
- Lễ chạy đàn kéo dài ba ngày. (Buổi lễ có nghi thức diễu quanh bàn thờ và tụng kinh kéo dài ba ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Xoay đàn: hành động đi vòng quanh bàn thờ trong nghi lễ (cũng là từ cũ, ít dùng).
- Thầy cúng xoay đàn suốt đêm. (Thầy cúng diễu quanh bàn thờ suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Chạy đàn niệm Phật: kết hợp giữa diễu quanh bàn thờ và niệm danh hiệu Phật.
- Các Phật tử chạy đàn niệm Phật trong khóa tu. (Các Phật tử diễu quanh bàn thờ và niệm Phật trong khóa tu.)